menu_book
見出し語検索結果 "nhiệt độ thấp nhất" (1件)
日本語
名最低気温
Hôm nay nhiệt độ thấp nhất là 20℃.
今日の最低気温は20度だ。
swap_horiz
類語検索結果 "nhiệt độ thấp nhất" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhiệt độ thấp nhất" (1件)
Hôm nay nhiệt độ thấp nhất là 20℃.
今日の最低気温は20度だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)